Ma trận BCG là gì? Phân tích ma trận BCG cụ thể
Bên cạnh SWOT, chúng ta còn có ma trận BCG giúp doanh nghiệp trong lập chiến lược dài hạn. Vậy thì ma trận BCG là gì? Cùng theo dõi bài viết nhé!
Ma trận BCG được thiết kế để giúp doanh nghiệp lập kế hoạch chiến lược dài hạn, nhận ra các cơ hội tăng trưởng của sản phẩm. Vậy, ma trận BCG là gì? Trong quản trị chiến lược cụ thể, ma trận BCG có vai trò như thế nào? Ma trận BCG case study thực tế ra sao? Hãy cùng MarUp tìm hiểu qua bài viết này nhé!


Mục lục bài viết
Ma trận BCG là gì?
Được tạo ra bởi Boston Consulting Group, ma trận BCG hay còn được gọi là ma trận Boston, ma trận cung cấp cho doanh nghiệp khuôn khổ để phân tích sản phẩm theo mức độ tăng trưởng và thị phần.
Ma trận đã được sử dụng từ những năm 1970 với mục đích giúp công ty hiểu rõ sản phẩm của họ, giúp họ tận dụng cơ hội để tăng trưởng thị phần.
Ma trận phân loại sản phẩm/dịch vụ của công ty thành ma trận 2×2. Ma trận sẽ phân tích các khía cạnh của ma trận tương ứng với trục hoành và trục tung là:
- Trục hoành: thể hiện thị phần của sản phẩm và sức mạnh của sản phẩm trên thị trường.
- Trục tung: thể hiện tốc độ tăng trưởng và cơ hội phát triển của sản phẩm.
Ma trận BCG được chia thành 4 phần dựa trên phân tích về tăng trưởng thị trường và thị phần tương đối:
- Ngôi sao: Sản phẩm ở thị trường tăng trưởng cao, thị phần cao
- Bò sữa: Sản phẩm ở thị trường tăng trưởng thấp, thị phần cao
- Dấu hỏi: Sản phẩm ở thị trường tăng trưởng cao, thị phần thấp
- Con chó: Những sản phẩm có mức tăng trưởng thấp, thị phần thấp.


Phân tích ma trận BCG
Thị phần Ngôi sao
Các sản phẩm nằm trong góc phần tư Ngôi sao hiện có thị trường đang phát triển nhanh chóng và có thị phần cao. Những sản phẩm nằm trong góc phần tư này là những sản phẩm dẫn đầu thị trường, đáng đầu tư để giữ vị trí cao trên thị trường, duy trì lợi thế cạnh tranh.
Ngôi sao tiêu tốn một lượng tiền đáng kể, nhưng nó cũng tạo ra dòng tiền lớn. Khi thị trường trưởng thành, sản phẩm được đầu tư trở nên thành công, các sản phẩm chuyển sang Bò sữa.
Thị phần Bò sữa
Các sản phẩm nằm trong góc phần tư này có thị trường đang phát triển chậm lại nhưng có thị phần cao. Các sản phẩm này được coi là sản phẩm dẫn đầu trên thị trường. Chúng đã được đầu tư lớn và không cần đầu tư thêm để duy trì vị thế. Do đó, doanh nghiệp nên “vắt sữa bò” càng lâu càng tốt.
Dòng tiền được tạo ra bởi Bò sữa nhiều và thường được sử dụng để tài trợ cho Ngôi sao và Dấu hỏi. Các sản phẩm này được xe là hái ra tiền, công ty đầu tư ít tiền mặt nhưng vẫn thu được lợi nhuận lớn từ sản phẩm.
Thị phần Dấu hỏi
Đại diện cho những sản phẩm nằm ở thị trường có tốc độ tăng trưởng cao, triển vọng tốt nhưng chiếm thị phần thấp. Vấn đề là những sản phẩm này có tiềm lực trong tương lai nhưng cần khoản đầu tư tương đối lớn để cạnh tranh với các sản phẩm của đối thủ mạnh.
Đối với góc phần tư này, doanh nghiệp sẽ phải suy nghĩ rất nhiều về vấn đề nên đầu tư mạnh vào sản phẩm hay lặng lẽ rút lui để bảo toàn nguồn vốn.
Thị phần Con chó
Đại diện cho những sản phẩm ở thị trường kém hấp dẫn, tốc độ tăng trưởng và thị phần thấp. Đây là những sản phẩm ít triển vọng, doanh nghiệp hiếm khi đầu tư vào chúng. Nếu có, họ chỉ cố gắng thu hồi đủ nguồn vốn, rút lui kịp thời.
Việc phân tích danh mục sản phẩm của doanh nghiệp trong ma trận BCG giúp doanh nghiệp nắm bắt vòng đời sản phẩm, phân bổ và có sự cân bằng ngân sách hợp lý.


Ưu điểm, hạn chế của ma trận BCG
Ưu điểm:
- Dễ dàng áp dụng
- Giúp nhà quản trị hiểu được vị trí chiến lược các danh mục đầu tư kinh doanh
- Là công cụ khởi đầu tốt để phân tích kỹ lưỡng hơn/
Nhược điểm:
Dưới đây là những hạn chế chính của ma trận:
- Doanh nghiệp chỉ có thể phân loại theo góc một phần tư, có thể gây nhầm lẫn khi phân loại doanh nghiệp nằm giữa góc một phần tư.
- Ma trận không định nghĩa thị trường là gì? Sản phẩm có thể được phân loại là Con chó trong khi nó là bò sữa hoặc ngược lại.
- Thị phần, sự tăng trưởng không phải là yếu tố quyết định của lợi nhuận. Thị phần cao không đồng nghĩa với lợi nhuận cao. (chưa đánh giá đầy đủ mối liên hệ giữa chi phí, thị phần)
- Ma trận phủ nhận sự cộng hưởng giữa các đơn vị khác nhau.
Các ví dụ điển hình về ma trận BCG
Ma trận của Apple
Apple iTunes và MacBook thuộc danh mục Con bò. Trong những năm nay, 2 sản phẩm này đã đạt được vị trí cao trong danh mục sản phẩm của hãng này.
Đối với Apple, các sản phẩm iPhone chắc chắn là Ngôi sao.. Với mỗi lần ra mắt, các kỷ luật bán iPhone lại được thiết lập lại. Những sản phẩm như iPad, Apple Watch được xem là Ngôi sao, đang trong quá trình chuyển đổi để trở thành Con bò cho thương hiệu. Còn Apple iPod, Apple TV được sếp vào mục Con chó khi chúng không tạo được tác động đáng kể trên thị trường.
Đọc thêm: Bí quyết xây dựng tài sản thương hiệu thành công của Coca-Cola


Ma trận BCG của Vinamilk
Sữa bột chiếm 30% thị phần, thị trường tiêu thụ chủ yếu ở khu vực nông thôn. Bởi, ở thành phố lớn, thị phần bột sữa gặp nhiều cạnh tranh với các hãng sữa nước ngoài. Nhóm sữa bột này ngày càng có nhiều sản phẩm cho nhiều khách hàng của mình: trẻ em, phụ nữ mang thai đến người cao tuổi hoặc người ăn kiêng. Vinamilk nên tiếp tục đầu tư và dòng sữa bột, phát triển sản phẩm ở phân khúc giá thấp.
Nhóm sữa nước là mặt hàng chủ lực, chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng doanh thu của Vinamilk, 50%. Với lợi thế về sản phẩm sữa tươi tiệt trùng, được sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt, sữa nước là sản phẩm không thể tách rời. Vinamilk có thể mở rộng các trang trại, tăng chất lượng nuôi dưỡng đàn bò. Tiếp tục đẩy mạnh chiến lược Marketing, phát triển hình ảnh thương hiệu, tìm kiếm các tệp khách hàng mới.
Sữa đặc xuất hiện từ rất sớm và vẫn giữ được thị phần cho đến hiện nay. Sữa đặc là sản phẩm có thị phần cao nhưng mức tăng trưởng thấp. Vinamilk có thể nhắm đến khách hàng bình dân và phân phối đến các kênh bán lẻ.
Đọc thêm: Tầm quan trọng của phân loại khách hàng


Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết Ma trận BCG là gì? Phân tích ma trận BCG cụ thể. MarUp rất mong những thông tin này hữu ích đến bạn trong quá trình tìm hiểu về BCG. Hãy theo dõi MarUp, chúng tôi sẽ trở lại với nhiều nội dung hay và hấp dẫn hơn nữa.



